Điểm thi chứng nhận lớp Khai Hải quan K28 tại Hà Nội

Điểm thi chứng nhận lớp Khai Hải quan K28 tại Hà Nội

adminketoanquocgia

 

 

SỞ KẾ HOẠCH & ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI                    
CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC VIỆT NAM                    
                             
DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẠT YÊU CẦU
KHÓA HỌC NGHIỆP VỤ KHAI HẢI QUAN K28 TẠI HÀ NỘI
Thời gian khóa học từ ngày 21 tháng 08 năm 2016 đến ngày 30 tháng 10 năm 2016 
(Kèm theo quyết định công nhận số: 73714/QĐ-GDVN ngày 25 tháng 11 năm 2016
                             
STT Họ và Tên Ngày Sinh Nơi Sinh CMND Điểm Thi TB XL Số CN Ký xác nhận Ghi chú
PLHQ KTNT KTHQ QTTT
1 Hoàng Anh  Đức 01/08/1983 Vĩnh phúc 013450448 84 75 67.5 90 79.1 Khá 4819    
2 Lê Ngọc Anh 17/10/1992 Hà Nội 012905655 67.5 75 72.5 87.5 75.6 Khá 4820    
3 Lương Văn Ba 17/09/1984 Hà Nội 001084013984 72 75 67.5 55 67.4 Đạt 4821    
4 Dương Thị Thùy Chi 06/09/1976 Hà Nội 011816763 67.5 75 72.5 95 77.5 Khá 4822    
5 Nguyễn Xuân  Cương 17/06/1981 Hà Nội 001081001233 67.5 75 70 90 75.6 Khá 4823    
6 Trần Tiến Đạt 24/03/1993 Hà Nội 012935992 75 80 75 92.5 80.6 Giỏi 4824    
7 Nguyễn Thị Ngọc  Diệp 15/05/1990 Nghệ An 186617438 62.5 81 75 92.5 77.8 Khá 4825    
8 Tống Thị Thu Đông 06/02/1991 Bắc Giang 122029169 95 81 95 95 91.5 Giỏi 4826    
9 Nguyễn Thị Thùy  Dung 24/05/1986 Quảng Bình 194302307 84 70 70 90 78.5 Khá 4827    
10 Bùi Tuấn  Dũng 03/07/1980 Hòa Bình 113436826 81 70 84 97.5 83.1 Giỏi 4828    
11 Phạm Thị  Gấm 16/03/1993 Thái Bình 034193001090 70 85 87 90 83.0 Giỏi 4829    
12 Lê Nguyên  Hải 18/07/1988 Hà Nội 012518972 75 75 72.5 82.5 76.3 Khá 4830    
13 Phạm Thị  Hải 16/02/1982 Hà Nội 012300629 75 75 72.5 90 78.1 Khá 4831    
14 Vũ Đức Hải 02/08/1993 Hà Nội 013107173 78 80 77.5 92.5 82.0 Giỏi 4832    
15 Nguyễn Thị Ngọc  Hân 22/01/1967 Hà Nội 011162409 69 80 75 92.5 79.1 Khá 4833    
16 Lại Thị Thu  Hảo 09/10/1989 Vĩnh phúc 135268368 67.5 75 70 85 74.4 Khá 4834    
17 Lê Trung Hiếu 07/02/1986 Hà Nội 012339866 70 80 72.5 90 78.1 Khá 4835    
18 Ngô Thị Hoa 21/10/1984 Hà Nội 001184009846 66 75 67.5 92.5 75.3 Khá 4836    
19 Nguyễn Quốc Hoàn 22/08/1980 Phú Thọ 013055071 63 75 50 60 62.0 Đạt 4837    
20 Đinh Thị Huệ 24/12/1989 Hòa Bình 113395662 67.5 75 70 82.5 73.8 Khá 4838    
21 Phạm Thị Thanh Huyền 05/02/1993 Hà Nội 013325620 67.5 75 70 87.5 75.0 Khá 4839    
22 Lê Thị Thúy  Lệ 04/11/1989 Vĩnh phúc 135327077 67.5 75 72.5 90 76.3 Khá 4840    
23 Hoàng Thị Linh 10/10/1992 Hà Nam 168461590 62.5 60 87.5 85 73.8 Khá 4841    
24 Nguyễn Đức Linh 20/11/1987 Hải Dương 030087001439 81 75 70 97.5 80.9 Giỏi 4842    
25 Nguyễn Hoàng Linh 21/12/1991 Hà Nội 012806761 72.5 75 72.5 85 76.3 Khá 4843    
26 Phạm Hồng  Long 28/04/1988 Hà Nội 012576523 65 75 70 95 76.3 Khá 4844    
27 Nguyễn Thành Luân 13/10/1988 Hà Nội 013001561 93 80 77.5 92.5 85.8 Giỏi 4845    
28 Trần Thanh Mai 06/08/1981 Hà Nội 012213011 81 70 75 85 77.8 Khá 4846    
29 Nguyễn Văn Mạnh 30/12/1989 Hưng Yên 033089000341 78 80 70 95 80.8 Giỏi 4847    
30 Nguyễn Thị Mến 18/11/1990 Thái Nguyên 091622081 60 70 75 80 71.3 Khá 4848    
31 Nguyễn Thiện  Mười 01/05/1992 Thái Bình 050710251 81 75 70 87.5 78.4 Khá 4849    
32 Hoàng Trung Nam 29/09/1988 Hà Nội 012487524 78 75 87.5 55 73.9 Khá 4850    
33 Phạm Thành Nam 23/07/1984 Hà Nội 031084000732 50 75 65 80 67.5 Đạt 4851    
34 Nguyễn Đức  Nam 12/08/1978 Hà Nội 001078006384 78 80 70 92.5 80.1 Giỏi 4852    
35 Đoàn Thị  Ngọc 17/07/1991 Thái Bình 034191000265 67.5 70 80 77.5 73.8 Khá 4853    
36 Đinh Thị Mai Nhung 28/02/1992 Hải Phòng 031793707 75 60 78 80 73.3 Khá 4854    
37 Đinh Thu  Phương 05/05/1991 Thái Nguyên 091548923 62.5 81 75 92.5 77.8 Khá 4855    
38 Đặng Thị Hồng Phương 25/04/1974 Thái Bình 151147560 72 70 84 85 77.8 Khá 4856    
39 Nguyễn Hà  Phương 28/06/1986 Hà Nội 001186006640 78 75 70 87.5 77.6 Khá 4857    
40 Võ Thị Mai  Phương 17/08/1993 Nghệ An 187247866 70 70 78 85 75.8 Khá 4858    
41 Bùi Đăng  Quyết 10/08/1994 Hải Dương 142649496 67.5 80 57 62.5 66.8 Đạt 4859    
42 Đặng Thị Quỳnh 20/11/1977 Thái Bình 151305578 81 75 72.5 87.5 79.0 Khá 4860    
43 Vũ Thị Thúy Quỳnh 13/10/1993 Hải Dương 142695862 72 85 75 90 80.5 Giỏi 4861    
44 Nguyễn Thị Tâm 02/04/1992 Thái Bình 151894574 67.5 75 72.5 85 75.0 Khá 4862    
45 Nguyễn Hà  Thạch 10/03/1982 Hà Nội 1082017433 75 75 72.5 90 78.1 Khá 4863    
46 Trần Trung    7/8/1987 Thái Bình 151571710 78 70 70 90 77.0 Khá 4864    
47 Nguyễn Quang  Thành 21/12/1986 Hà Nội 001086009853 78 70 70 95 78.3 Khá 4865    
48 Phan Thị  Thủy 20/04/1992 Thái Bình 151874639 84 75 70 82.5 77.9 Khá 4866    
49 Đỗ Ngọc  Thụy 19/01/1990 Hà Nội 013010555 81 75 72.5 87.5 79.0 Khá 4867    
50 Lê Thị Thu  Trang 23/01/1990 Hưng Yên 145354564 84 65 81 85 78.8 Khá 4868    
51 Nguyễn Mạnh Tùng 15/04/1990 Hà Nội 012716337 67.5 70 72.5 82.5 73.1 Khá 4869    
52 Nguyễn Trọng Tùng 19/04/1985 Thái Bình 151532055 70 75 70 82.5 74.4 Khá 4870    
53 Lê Vĩnh Tường 02/02/1982 Hà Tĩnh 183227622 67.5 75 72.5 90 76.3 Khá 4871    
54 Ngô Thúy Vinh 05/06/1979 Nghệ An 031095805 65 75 77.5 82.5 75.0 Khá 4872    
55 Lê Công  Vương 17/10/1989 Bắc Ninh 125284407 78 80 67.5 90 78.9 Khá 4873    
56 Võ Thị Vượng 05/09/1983 Nghệ An 013165681 55 70 87 70 70.5 Khá 4874    
57 Đỗ Thị Hải Yến 12/04/1994 Hải Phòng 031921502 70 70 87 75 75.5 Khá 4875    

 

 

 

 

 

 

 

 

Leave a Reply

avatar
  Subscribe  
Notify of