DANH SÁCH ĐIỂM THI LỚP KẾ TOÁN TRƯỞNG HCSN T8.20

DANH SÁCH ĐIỂM THI LỚP KẾ TOÁN TRƯỞNG HCSN T8.20

adminketoanquocgia

Ban quản lý lớp xin thông báo đến quý anh/chị điểm thi lớp kế toán trưởng tháng 08/2020 như sau:

 

STT Họ và Tên  Năm sinh  Nơi sinh Điểm Thi Xếp loại Ghi chú
Nam  Nữ  Bài 1 Bài 2
1 Trương Văn Anh 18/10/1986 Thái Bình 6.8 6.6 Khá
2 Nguyễn Lan Anh 31/10/1980 Hòa Bình 7.4 8.2 Khá
3 Nguyễn Thị Diệp Anh 31/10/1989 Quảng Ninh 6.6 7.2 Khá
4 Diệp Thị Ngọc Bích 30/3/1989 Tiền Giang 6.8 8.4 Khá
5 Hồ Lục Diệp 25/12/1991 Ninh Thuận 6.8 7.6 Khá
6 Nguyễn Thị Kim Dung 30/6/1981 Long An 7.0 8.0 Khá
7 Lưu Tùng Dương 09/11/1994 Thái Bình 6.6 7,4 Khá
8 Nguyễn Thị Thùy Dương 27/10/1987 Tiền Giang 6.6 7.0 Khá
9 Trần Tây Đức 09/10/1966 Long An 6.8 6.6 Khá
10 Phạm Thanh Giang 16/8/1993 Khánh Hòa 7.0 8.0 Khá
11 Nguyễn Thị Hà Giang 28/10/1995 Hà Tĩnh 6.6 8.0 Khá
12 Phạm Thị 28/05/1975 Thái Bình 7.2 7.8 Khá
13 Trần Văn 20/07/1986 Nghệ An 6.6 7 Khá
14 Đinh Thị Thu 12/06/1981 Nam Định 6.6 7.2 Khá
15 Vũ Thị Hạnh 07/06/1985 Thái Nguyên 7.2 7.4 Khá
16 Nguyễn Thị Diệu Hiền 27/12/1984 Ninh Thuận 7.2 7.4 Khá
17 Huỳnh Thị Bích Huê 07/9/1982 Ninh Thuận 6.6 6.8 Khá
18 Trần Mạnh Hùng 02/11/1990 Nghệ An 6.6 7.4 Khá
19 Lương Thị Ngọc Hưng 17/10/1984 Ninh Thuận 6.8 6.8 Khá
20 Vũ Thảo Linh 16/3/1977 TP Hà Nội 6.6 6.8 Khá
21 Đoàn Thùy Linh 03/08/1989 Hải Phòng 6.6 7.4 Khá
22 Vũ Hải Linh 20/08/1989 Quảng Ninh 6.6 7.6 Khá
23 Hồ Thị Tuyết Mai 31/10/1993 Đắk Lắk 8.0 7.8 Khá
24 Cao Thị Mai Nga 12/5/1984 Bình Phước 6.6 6.6 Khá
25 Hoàng Thị Ngọc 24/06/1978 Thái Bình 6.6 7 Khá
26 Đỗ Thị Ánh Nguyệt 13/07/1987 Hải Phòng 6.6 7.4 Khá
27 Trần Thị Nhung 09/9/1979 Ninh Thuận 6.8 7.2 Khá
28 Đào Thị Thái Phương 11/11/1983 Ninh Thuận 6.8 7.0 Khá
29 Nguyễn Minh Phương 15/07/1973 Sơn La 6.6 8 Khá
30 Nguyễn Thành Quang 24/02/1982 Sông Bé 6.6 7.0 Khá
31 Đinh Tiến Quân 13/09/1976 Thái Bình 7 7.2 Khá
32 Trần Thị Minh Tâm 02/9/2984 TP Hồ Chí Minh 7.2 8.6 Khá
33 Kim Thị Tâm 10/08/1986 Hà Nội 6.8 7.6 Khá
34 Dương Sơn Tuấn 02/07/1979 Hà Nam 6.6 7.4 Khá
35 Chu Đức Tuấn 23/06/1986 Lạng Sơn 6.6 7.4 Khá
36 Nguyễn Thanh Tuấn 03/04/1987 Lạng Sơn 6.6 6.6 Khá
37 Lê Thanh Tùng 02/02/1987 Tp Hồ Chí Minh 7.0 7.2 Khá
38 Tạ Thị Thanh 10/11/1985 Thái Nguyên 6.6 7.4 Khá
39 Hồ Thị Phương Thảo 19/7/1986 Ninh Thuận 6.8 6.8 Khá
40 Đào Đức Thắng 22/03/1988 Nghệ An 7 7.2 Khá
41 Nguyễn Thị Thu 01/01/1976 Hà Nội 7.2 7.2 Khá
42 Lê Quang Thủ 10/09/1980 Quảng Bình 6.8 7.4 Khá
43 Ngô Thị Thu Thương 28/2/1985 Đắk Lắk 6.6 7.2 Khá
44 Trần Thanh Truân 15/9/1979 Cà Mau 6.6 7.0 Khá
45 Hoàng Minh Trường 19/5/1977 Nam Định 6.6 6.8 Khá
46 Lê Thành Vân 04/4/1971 Tây Ninh 7.0 6.6 Khá

Chi tiết xin liên hệ quản lý lớp: 

Ms Oanh 0902 86 86 81

Leave a Reply

avatar
  Subscribe  
Notify of